otter /ˈɔtə/danh từ(động vật học) con rái cá; bộ lông rái cá C1 otter (/ˈɔtə/, danh từ) nghĩa là (động vật học) con rái cá; bộ lông rái cá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge