Kasser English

outdistance

/ˈaʊtˈdɪstəns/
động từ
vượt xa (đối thủ)

outdistance (/ˈaʊtˈdɪstəns/, động từ) nghĩa là vượt xa (đối thủ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.