Kasser English

overcoat

/ˈouvəˈkout/
danh từ
áo khoác ngoài; lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)

overcoat (/ˈouvəˈkout/, danh từ) nghĩa là áo khoác ngoài; lớp sơn phủ ((cũng) overcoating). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ áo khoác ngoài; lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)
  • động từ phủ thêm một lớp sơn