Kasser English

overcrowding

/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/
danh từ
tình trạng quá tải dân cư

overcrowding (/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/, danh từ) nghĩa là tình trạng quá tải dân cư., có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 4 của Kasser English.