oversee /ˈouvəˈsiː/động từtrông nom, giám thị; quan sát C1 oversee (/ˈouvəˈsiː/, động từ) nghĩa là trông nom, giám thị; quan sát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge