Kasser English

overtake

/,ouvəˈteikn/
động từ
bắt kịp, vượt; xảy đến bất thình lình cho (ai); vượt

overtake (/,ouvəˈteikn/, động từ) nghĩa là bắt kịp, vượt; xảy đến bất thình lình cho (ai); vượt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.