Kasser English

overwhelm

/,ouvəˈwelm/
động từ
chôn vùi, tràn, làm ngập; áp đảo, lấn át

overwhelm (/,ouvəˈwelm/, động từ) nghĩa là chôn vùi, tràn, làm ngập; áp đảo, lấn át. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.