Kasser English

paint

/peint/
danh từ
sơn; thuốc màu; phấn (bôi má)

paint (/peint/, danh từ) nghĩa là sơn; thuốc màu; phấn (bôi má). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sơn; thuốc màu; phấn (bôi má)
  • động từ sơn, quét sơn; vẽ, tô vẽ, mô tả; đánh phấn
    to paint a door green – sơn cửa màu lục