Kasser English

pair

/peə/
danh từ
đôi, cặp; cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật); chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)

pair (/peə/, danh từ) nghĩa là đôi, cặp; cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật); chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đôi, cặp; cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật); chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)
    a pair of gloves – đôi găng tay
  • động từ ghép đôi, ghép cặp; cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi, sánh cặp