Kasser English

palm

/pɑːm/
danh từ
(thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa; cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải; gan bàn tay, lòng bàn tay

palm (/pɑːm/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa; cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải; gan bàn tay, lòng bàn tay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa; cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải; gan bàn tay, lòng bàn tay
    to bear (carry) the palm – chiến thắng, đoạt giải
  • động từ giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay; sờ bằng gan bàn tay; hối lộ, đút lót (ai)