Kasser English

parameter

/pəˈræmitə/
danh từ
(toán học) thông số, tham số, tham biến; thông số, tham số; p. of distribution tham số phân phối

parameter (/pəˈræmitə/, danh từ) nghĩa là (toán học) thông số, tham số, tham biến; thông số, tham số; p. of distribution tham số phân phối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.