Kasser English

passion

/ˈpæʃn/
danh từ
cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn; sự giận dữ; tình dục, tình yêu

passion (/ˈpæʃn/, danh từ) nghĩa là cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn; sự giận dữ; tình dục, tình yêu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn; sự giận dữ; tình dục, tình yêu
    to fly (fall, get) into a passion – nổi giận, nổi tam bành
  • động từ (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn