Kasser English

patronising

/pˈætrənˌaɪzɪŋ/
tính từ
ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên

patronising (/pˈætrənˌaɪzɪŋ/, tính từ) nghĩa là ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.