Kasser English

pavement

/ˈpeivmənt/
danh từ
mặt lát (đường, sàn...); vỉa hè, hè đường; (cái) lát

pavement (/ˈpeivmənt/, danh từ) nghĩa là mặt lát (đường, sàn...); vỉa hè, hè đường; (cái) lát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.