Kasser English

peace

/piːs/
danh từ
hoà bình, thái bình, sự hoà thuận; ((thường) Peace) hoà ước; sự yên ổn, sự trật tự an ninh

peace (/piːs/, danh từ) nghĩa là hoà bình, thái bình, sự hoà thuận; ((thường) Peace) hoà ước; sự yên ổn, sự trật tự an ninh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.