pedicure /ˈpedikjuə/danh từ(như) chiropody; (như) chiropodist C1 pedicure (/ˈpedikjuə/, danh từ) nghĩa là (như) chiropody; (như) chiropodist. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge