Kasser English

penguin

/ˈpeɳgwin/
danh từ
(động vật học) chim cụt; chim lặn anca

penguin (/ˈpeɳgwin/, danh từ) nghĩa là (động vật học) chim cụt; chim lặn anca. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.