Kasser English

perch

/pəːtʃ/
động từ
xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao; (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)

perch (/pəːtʃ/, động từ) nghĩa là xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao; (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao; (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)
    a town perched on a hill – một thành phố ở trên một ngọn đồi
  • danh từ (động vật học) cá pecca; sào để chim đậu, cành để chim đậu; trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
    bird taken its perch – con chim đậu xuống