Kasser English

permeate

/ˈpəːmieit/
động từ
thấm vào, thấm qua; tràn ngập; toả ra, lan khắp

permeate (/ˈpəːmieit/, động từ) nghĩa là thấm vào, thấm qua; tràn ngập; toả ra, lan khắp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.