Kasser English

permit

/ˈpəːmit/
động từ
cho phép; (+ of) cho phép, thừa nhận

permit (/ˈpəːmit/, động từ) nghĩa là cho phép; (+ of) cho phép, thừa nhận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 600–800 Bài 12 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ cho phép; (+ of) cho phép, thừa nhận
    permit me to add that... – cho phép tôi được nói thêm rằng...
  • danh từ giấy phép; sự cho phép[pə'mit]
    to grant a permit – cấp giấy phép