Kasser English

personalize

/ˈpɜːsənəˌlaɪz/
động từ
cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư); xác định (cái gì) thuộc về ai

personalize (/ˈpɜːsənəˌlaɪz/, động từ) nghĩa là cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư); xác định (cái gì) thuộc về ai. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.