Kasser English

pessimist

/ˈpesimist/
danh từ
kẻ bi quan, kẻ yếm thế

pessimist (/ˈpesimist/, danh từ) nghĩa là kẻ bi quan, kẻ yếm thế. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.