Kasser English

pie

/pai/
danh từ
(động vật học) ác là; bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt; (xem) humble

pie (/pai/, danh từ) nghĩa là (động vật học) ác là; bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt; (xem) humble. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (động vật học) ác là; bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt; (xem) humble
    meat pie – bánh pa-tê
  • động từ trộn lộn xộn (chữ in)