Kasser English

pipe

/paip/
danh từ
ống dẫn (nước, dầu...); (âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu Ê-cốt); (giải phẫu) ống quần

pipe (/paip/, danh từ) nghĩa là ống dẫn (nước, dầu...); (âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu Ê-cốt); (giải phẫu) ống quần. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ống dẫn (nước, dầu...); (âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu Ê-cốt); (giải phẫu) ống quần
  • động từ đặt ống dẫn (ở nơi nào); dẫn (nước, dầu...) bằng ống; thổi sáo, thổi tiêu (một bản nhạc); thổi còi ra lệnh; thổi còi tập hợp (một bản nhạc)