placebo (/pləˈsiːbəʊ/, danh từ) nghĩa là giả dược., có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 7 của Kasser English.
Lưu ý: đọc /pləˈsiːbəʊ/, trọng âm vần 2
Câu ví dụ với placebo
Not entirely. Profit may well influence what gets researched, so independent clinical trials with proper placebo controls, and strict regulation, are essential.
nɔt inˈtaiəli profit mei wel ˈinfluəns w t sou ˈklinikəl wi proper pləˈsiːbou ænd strikt ɑː iˈsenʃəl
Không hoàn toàn. Lợi nhuận rất có thể chi phối việc gì được nghiên cứu, nên thử nghiệm lâm sàng độc lập có đối chứng giả dược, cùng quy định chặt chẽ, là thiết yếu.