Kasser English

plural

/ˈpluərəl/
danh từ
(ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...); từ ở số nhiều

plural (/ˈpluərəl/, danh từ) nghĩa là (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...); từ ở số nhiều. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...); từ ở số nhiều
    in the plural – ở số nhiều
  • tính từ (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều; nhiều; sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử
    a plural noun – danh từ số nhiều