plutocrat /ˈpluːtəkræt/danh từtên tài phiệt; kẻ quyền thế C2 plutocrat (/ˈpluːtəkræt/, danh từ) nghĩa là tên tài phiệt; kẻ quyền thế. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge