Kasser English

port

/pɔːt/
danh từ
cảng; (nghĩa bóng) nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn; (Ê-cốt) cổng thành

port (/pɔːt/, danh từ) nghĩa là cảng; (nghĩa bóng) nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn; (Ê-cốt) cổng thành. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cảng; (nghĩa bóng) nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn; (Ê-cốt) cổng thành
    close port – cảng ở cửa sông
  • động từ (quân sự) cầm chéo (súng, để khám); (hàng hải) quay (bánh lái...) sang trái; lái sang phía trái (tàu)
    port arms! – chuẩn bị khám súng!