Kasser English

pounce

/pauns/
động từ
bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi); thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào; (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy

pounce (/pauns/, động từ) nghĩa là bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi); thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào; (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi); thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào; (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy
    to pounce upon someone's blunder – vớ ngay lấy sai lầm của ai, chộp ngay lấy sai lầm của ai
  • danh từ móng (chim ăn thịt); sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi); mực bồ hóng trộn dầu
    to make a pounce – bổ nhào xuống vồ, chụp