Kasser English

pound

/paund/
danh từ
Pao (khoảng 450 gam); đồng bảng Anh; (xem) penny_wise

pound (/paund/, danh từ) nghĩa là Pao (khoảng 450 gam); đồng bảng Anh; (xem) penny_wise. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ Pao (khoảng 450 gam); đồng bảng Anh; (xem) penny_wise
    to pay four shillings by the pound – cứ mỗi bảng Anh trả bốn silinh; trả 20 rịu 4 ĩu đĩu
  • động từ kiểm tra trọng lượng tiền đồng theo trọng lượng đồng bảng Anh; nhốt (súc vật...) vào bãi rào; nhốt vào trại giam