Kasser English

precede

/priːˈsiːd/
động từ
đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước; đi trước, đứng trước

precede (/priːˈsiːd/, động từ) nghĩa là đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước; đi trước, đứng trước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.