Kasser English

predicate

/ˈpredikit/
động từ
xác nhận, khẳng định; (+ upon) dựa vào, căn cứ vào; (logic học) vị từ

predicate (/ˈpredikit/, động từ) nghĩa là xác nhận, khẳng định; (+ upon) dựa vào, căn cứ vào; (logic học) vị từ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ xác nhận, khẳng định; (+ upon) dựa vào, căn cứ vào; (logic học) vị từ
  • danh từ (ngôn ngữ học) vị ngữ; (triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định; tính chất, thuộc tính