Kasser English

preeminent

/priːˈɛmɪnənt/
tính từ
xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác

preeminent (/priːˈɛmɪnənt/, tính từ) nghĩa là xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.