Kasser English

prevent

/priˈvent/
động từ
ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa; (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước; (tôn giáo) dẫn đường đi trước

prevent (/priˈvent/, động từ) nghĩa là ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa; (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước; (tôn giáo) dẫn đường đi trước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 5 của Kasser English.

Câu ví dụ với prevent

They might help prevent famine by increasing the food supply, but many people worry they are not safe.
ðei mait help priˈvent ˈfæmin bai inˈkriːsiɳ ðiː fuːd səˈplai bʌt ˈmeni ˈpiːpl ˈwʌri ðei ɑː nɔt seif
Chúng có thể giúp ngăn nạn đói bằng cách tăng nguồn cung, nhưng nhiều người lo chúng không an toàn.
Clear labelling can prevent companies from making misleading claims.
kliə kæn priˈvent frɔm ˈmeikiɳ misˈliːdiɳ
Ghi nhãn rõ ràng có thể ngăn công ty đưa ra tuyên bố gây hiểu lầm.