privileged /privileged/tính từcó đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân C1 privileged (/privileged/, tính từ) nghĩa là có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge