Kasser English

profoundly

/prəfˈaʊndli/
trạng từ
một cách sâu sắc; hết sức; một cách sâu sắc, thâm thúy (ý tưởng )

profoundly (/prəfˈaʊndli/, trạng từ) nghĩa là một cách sâu sắc; hết sức; một cách sâu sắc, thâm thúy (ý tưởng ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Câu ví dụ với profoundly

Demographic change rarely makes headlines, yet it is reshaping cities more profoundly than any single policy.
tʃeindʤ ˈreəli jet it ˈɪz mɔː prəfˈaʊndli ðæn ˈeni ˈsiɳgl ˈpɔlisi
Thay đổi nhân khẩu học hiếm khi lên trang nhất, nhưng nó đang định hình lại các thành phố sâu sắc hơn bất kỳ chính sách đơn lẻ nào.