Kasser English

proof

/proof/
danh từ
chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự chứng minh; sự thử, sự thử thách

proof (/proof/, danh từ) nghĩa là chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự chứng minh; sự thử, sự thử thách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự chứng minh; sự thử, sự thử thách
    this requires no proof – việc này không cần phải có bằng chứng gì cả
  • tính từ không xuyên qua, không ngấm; chịu đựng được, chống được, tránh được
    against any kind of bullets – có thể chống lại được với bất cứ loại đạn gì, đạn gì bắn cũng không thủng
  • động từ làm cho không xuyên qua được; làm cho (vải...) không thấm nước; (phép) chứng minh; p. by induction chứng minh bằng quy nạp