Kasser English

prop

/prop/
động từ
chống, chống đỡ; đỡ lên, đỡ dựng lên; đứng sững lại (ngựa)

prop (/prop/, động từ) nghĩa là chống, chống đỡ; đỡ lên, đỡ dựng lên; đứng sững lại (ngựa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ chống, chống đỡ; đỡ lên, đỡ dựng lên; đứng sững lại (ngựa)
    to prop a ladder [up] against the wall – dựng thang dựa vào tường
  • danh từ (từ lóng), (viết tắt) của proposition, mệnh đề; (hàng không) (từ lóng) (viết tắt) của propeller; cái chống, nạng chống