proudly
/proudly/
trạng từ
kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc; tự hào; hãnh diện; lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ
proudly (/proudly/, trạng từ) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc; tự hào; hãnh diện; lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.