Kasser English

psychological

/,saikəˈlɔdʤikəl/
tính từ
(thuộc) tâm lý; vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất; (thuộc) tâm lý học

psychological (/,saikəˈlɔdʤikəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tâm lý; vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất; (thuộc) tâm lý học. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.