punitively
/pjˈuːnɪtˌɪvli/
trạng từ
nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt; gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt
punitively (/pjˈuːnɪtˌɪvli/, trạng từ) nghĩa là nhằm trừng trị, nhằm trừng phạt; gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.