Kasser English

quarantine

/ˈkwɔrəntiːn/
động từ
cách ly, giữ để kiểm dịch; khám xét theo luật lệ kiểm dịch

quarantine (/ˈkwɔrəntiːn/, động từ) nghĩa là cách ly, giữ để kiểm dịch; khám xét theo luật lệ kiểm dịch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.