Kasser English

quarrelsome

/ˈkwɔrəlsəm/
tính từ
hay câi nhau; hay gây gỗ, hay sinh sự

quarrelsome (/ˈkwɔrəlsəm/, tính từ) nghĩa là hay câi nhau; hay gây gỗ, hay sinh sự. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.