Kasser English

quirk

/kwəːk/
danh từ
lời giễu cợt, lời châm biếm; lời thoái thác; mưu thoái thác, lời nói nước đôi; nét chữ uốn cong, nét chữ kiểu cách; nét vẽ kiểu cách

quirk (/kwəːk/, danh từ) nghĩa là lời giễu cợt, lời châm biếm; lời thoái thác; mưu thoái thác, lời nói nước đôi; nét chữ uốn cong, nét chữ kiểu cách; nét vẽ kiểu cách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.