Kasser English

quotable

/ˈkwoutəbl/
tính từ
có thể trích dẫn; đáng trích dẫn

quotable (/ˈkwoutəbl/, tính từ) nghĩa là có thể trích dẫn; đáng trích dẫn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.