Kasser English

quote

/kwout/
danh từ
(thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn; (số nhiều) dấu ngoặc kép

quote (/kwout/, danh từ) nghĩa là (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn; (số nhiều) dấu ngoặc kép. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 600–800 Bài 15 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn; (số nhiều) dấu ngoặc kép
  • động từ trích dẫn (đoạn văn...); đặt giữa dấu ngoặc kép; định giá

Câu ví dụ với quote

Good idea. Journalists will quote our CEO if the economic outlook is positive.
gud aiˈdiə wil kwout ˈauə ˈsiˌiˈoʊ if ðiː ˈautluk ˈɪz ˈpɔzətiv
Ý hay. Nhà báo sẽ trích lời CEO của ta nếu triển vọng kinh tế tích cực.