rarely (/ˈreəli/, trạng từ) nghĩa là hiếm, hiếm có, ít có; đặc biệt, bất thường. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với rarely
Mostly online. I rarely read a printed newspaper, but I follow a few journalists on social media.
ˈmoustli ˈɒnlaɪn ai ˈreəli riːd ei ˈnjuːz bʌt ai ˈfɔlou ei fjuː ɔn ˈsouʃəl ˈmiːdjəm
Chủ yếu trên mạng. Tôi hiếm khi đọc báo giấy, nhưng theo dõi vài nhà báo trên mạng xã hội.
Having lost their positions, older workers without digital skills were rarely the ones who filled the new roles.
luːz ðeə wiˈ aut ˈdidʤitl biː ˈreəli ðiː huː ðiː njuː
Sau khi mất vị trí, những lao động lớn tuổi không có kỹ năng số hiếm khi là người đảm nhận các vai trò mới.
Demographic change rarely makes headlines, yet it is reshaping cities more profoundly than any single policy.
tʃeindʤ ˈreəli jet it ˈɪz mɔː prəfˈaʊndli ðæn ˈeni ˈsiɳgl ˈpɔlisi
Thay đổi nhân khẩu học hiếm khi lên trang nhất, nhưng nó đang định hình lại các thành phố sâu sắc hơn bất kỳ chính sách đơn lẻ nào.
The causes are familiar: migration to cities, schooling in the national language, and a media landscape in which minority voices are rarely heard.
ðiː ɑː fəˈmiljə maiˈgreiʃn tuː ˈskuːliɳ in ðiː ˈneiʃənl ˈlæɳgwidʤ ænd ei ˈmiːdjəm ˈlænskeip in wit maɪnˈɒrɪti ɑː ˈreəli hiə
Nguyên nhân rất quen thuộc: di cư lên thành phố, học bằng ngôn ngữ quốc gia, và một bối cảnh truyền thông hiếm khi có tiếng nói thiểu số.