Kasser English

rash

/ræʃ/
tính từ
hấp tấp, vội vàng; ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ

rash (/ræʃ/, tính từ) nghĩa là hấp tấp, vội vàng; ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ hấp tấp, vội vàng; ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
    a rash promise – lời hứa liều
  • danh từ (y học) chứng phát ban