Kasser English

recessive

/riˈsesiv/
tính từ
lùi lại, thụt lùi; (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)

recessive (/riˈsesiv/, tính từ) nghĩa là lùi lại, thụt lùi; (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ lùi lại, thụt lùi; (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)
  • danh từ (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)