recumbent /riˈkʌmbənt/tính từnằm; tựa ngả người (vào cái gì) C2 recumbent (/riˈkʌmbənt/, tính từ) nghĩa là nằm; tựa ngả người (vào cái gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge